Chuyển tới nội dung chính

Quản lý Tài khoản

Hướng dẫn toàn diện về cách quản lý thông tin tài khoản, cài đặt cá nhân và bảo mật.

Tổng quan​

Tài khoản là gì?​

Tài khoản (Account) là thông tin đăng nhập và profile cá nhân của bạn trong hệ thống, bao gồm:

  • Thông tin cá nhân (tên, email, SĐT)
  • Cài đặt giao diện
  • Cài đặt thông báo
  • Bảo mật (mật khẩu, 2FA)
  • Lịch sử hoạt động

Phân biệt Account vs Campaign​

Khía cạnhAccountCampaign
Phạm viToàn hệ thốngMột dự án cụ thể
Số lượng1 accountNhiều campaigns
Thông tinCá nhânDự án
QuyềnSystem-levelCampaign-level
Ví dụNguyễn Văn ACampaign Tết 2024

Truy cập Quản lý Tài khoản​

Cách 1: Từ User Menu​

  1. Click vào Avatar ở góc phải trên
  2. Menu dropdown hiển thị:
    ┌─────────────────────────┐
    │ 👤 Nguyễn Văn A │
    │ a@example.com │
    ├─────────────────────────┤
    │ 👤 Profile │
    │ ⚙️ Settings │
    │ 🔔 Notifications │
    │ 🔒 Security │
    │ 📊 Activity Log │
    ├─────────────────────────┤
    │ 🚪 Logout │
    └─────────────────────────┘
  3. Chọn mục muốn truy cập

Cách 2: Từ Settings​

  1. Click icon Settings (⚙️) trên header
  2. Chọn "Account Settings"
  3. Trang quản lý tài khoản mở ra

Profile - Thông tin Cá nhân​

Giao diện Profile​

Sections:

  1. Avatar & Cover: Ảnh đại diện và ảnh bìa
  2. Basic Information: Thông tin cơ bản
  3. Contact Information: Thông tin liên hệ
  4. Work Information: Thông tin công việc
  5. Social Links: Liên kết mạng xã hội

1. Avatar & Cover​

Upload Avatar​

Bước 1: Click vào avatar hiện tại Bước 2: Chọn "Change Avatar" Bước 3: Upload ảnh mới

Yêu cầu ảnh:

  • Format: JPG, PNG, GIF
  • Kích thước: Tối đa 5MB
  • Tỷ lệ: Vuông (1:1) khuyến nghị
  • Độ phân giải: Tối thiểu 200x200px

Thao tác:

  • Upload: Chọn ảnh từ máy tính
  • Crop: Cắt ảnh theo khung vuông
  • Zoom: Phóng to/thu nhỏ
  • Rotate: Xoay ảnh
  • Remove: Xóa avatar (dùng avatar mặc định)

Upload Cover Photo​

Bước 1: Click vào cover photo Bước 2: Chọn "Change Cover" Bước 3: Upload ảnh mới

Yêu cầu ảnh:

  • Format: JPG, PNG
  • Kích thước: Tối đa 10MB
  • Tỷ lệ: 16:9 khuyến nghị
  • Độ phân giải: Tối thiểu 1200x675px

2. Basic Information​

Form fields:

Full Name (Họ và tên)​

  • Type: Text
  • Required: Yes
  • Max length: 100 characters
  • Example: "Nguyễn Văn A"

Display Name (Tên hiển thị)​

  • Type: Text
  • Required: No
  • Max length: 50 characters
  • Example: "Van A"
  • Note: Hiển thị trong chat, comments

Email​

  • Type: Email
  • Required: Yes
  • Unique: Yes
  • Example: "nguyen.van.a@example.com"
  • Note: Dùng để đăng nhập, không thể trùng

Phone Number (Số điện thoại)​

  • Type: Phone
  • Required: No
  • Format: +84 xxx xxx xxx
  • Example: "+84 901 234 567"

Date of Birth (Ngày sinh)​

  • Type: Date
  • Required: No
  • Format: DD/MM/YYYY
  • Example: "15/01/1990"

Gender (Giới tính)​

  • Type: Select
  • Options:
    • Male (Nam)
    • Female (Nữ)
    • Other (Khác)
    • Prefer not to say (Không muốn nói)

Bio (Giới thiệu)​

  • Type: Textarea
  • Required: No
  • Max length: 500 characters
  • Example: "Marketing Manager tại ABC Company. Đam mê công nghệ và digital marketing."

Cách cập nhật:

  1. Điền/sửa thông tin
  2. Click "Save Changes"
  3. Thông báo "Profile updated successfully"

3. Contact Information​

Form fields:

Primary Email​

  • Email chính (đã có ở Basic Info)
  • Dùng để đăng nhập

Secondary Email​

  • Email phụ
  • Dùng để nhận thông báo backup
  • Có thể thêm nhiều emails

Phone Numbers​

  • Primary Phone: SĐT chính
  • Secondary Phone: SĐT phụ
  • WhatsApp: Số WhatsApp
  • Telegram: Username Telegram

Address (Địa chỉ)​

  • Street Address: Số nhà, tên đường
  • City: Thành phố
  • State/Province: Tỉnh/Thành
  • Postal Code: Mã bưu điện
  • Country: Quốc gia

Ví dụ:

Street: 123 Nguyễn Huệ
City: Quận 1
State: Hồ Chí Minh
Postal Code: 700000
Country: Vietnam

4. Work Information​

Form fields:

Company (Công ty)​

  • Type: Text
  • Example: "ABC Technology Co., Ltd"

Job Title (Chức vụ)​

  • Type: Text
  • Example: "Marketing Manager"

Department (Phòng ban)​

  • Type: Text
  • Example: "Marketing Department"

Employee ID (Mã nhân viên)​

  • Type: Text
  • Example: "EMP001"

Work Email​

Work Phone​

  • Type: Phone
  • Example: "+84 28 1234 5678"

Platforms hỗ trợ:

Facebook​

LinkedIn​

Twitter/X​

  • Field: Twitter Username
  • Example: "@nguyenvana"

Instagram​

  • Field: Instagram Username
  • Example: "@nguyenvana"

Website​

Cách thêm:

  1. Click "Add Social Link"
  2. Chọn platform
  3. Nhập URL hoặc username
  4. Click "Save"

Settings - Cài đặt​

1. General Settings (Cài đặt Chung)​

Language (Ngôn ngữ)​

Options:

  • 🇻🇳 Tiếng Việt
  • 🇬🇧 English
  • 🇨🇳 中文
  • 🇯🇵 日本語
  • 🇰🇷 한국어

Cách đổi:

  1. Chọn ngôn ngữ từ dropdown
  2. Click "Save"
  3. Giao diện tự động chuyển ngôn ngữ

Timezone (Múi giờ)​

Options:

  • (GMT+7) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  • (GMT+8) Beijing, Hong Kong, Singapore
  • (GMT+9) Tokyo, Seoul
  • ... (tất cả timezones)

Ảnh hưởng:

  • Thời gian hiển thị trong hệ thống
  • Lịch hẹn, reminders
  • Báo cáo theo thời gian

Date Format (Định dạng Ngày)​

Options:

  • DD/MM/YYYY (15/01/2024)
  • MM/DD/YYYY (01/15/2024)
  • YYYY-MM-DD (2024-01-15)

Time Format (Định dạng Giờ)​

Options:

  • 24-hour (14:30)
  • 12-hour (2:30 PM)

Currency (Tiền tệ)​

Options:

  • VND (₫) - Việt Nam Đồng
  • USD ($) - US Dollar
  • EUR (€) - Euro
  • ... (tất cả currencies)

Ảnh hưởng:

  • Hiển thị giá sản phẩm
  • Báo cáo doanh thu
  • Đơn hàng

2. Appearance (Giao diện)​

Theme (Chủ đề)​

Options:

  • 🌞 Light Mode: Sáng (mặc định)
  • 🌙 Dark Mode: Tối
  • 🔄 Auto: Tự động theo hệ thống

Cách đổi:

  1. Chọn theme
  2. Giao diện thay đổi ngay lập tức

Color Scheme (Màu sắc)​

Options:

  • 🔵 Blue (mặc định)
  • 🟢 Green
  • 🟣 Purple
  • 🔴 Red
  • 🟠 Orange

Ảnh hưởng:

  • Màu primary của giao diện
  • Buttons, links, highlights

Font Size (Cỡ chữ)​

Options:

  • Small (Nhỏ)
  • Medium (Vừa) - mặc định
  • Large (Lớn)
  • Extra Large (Rất lớn)

Options:

  • Left (Trái) - mặc định
  • Right (Phải)

Compact Mode (Chế độ Thu gọn)​

Options:

  • ON: Giao diện thu gọn, nhiều thông tin hơn
  • OFF: Giao diện rộng rãi, dễ đọc hơn

3. Notifications (Thông báo)​

Email Notifications​

Loại thông báo:

Campaign Activity:

  • New message received
  • Conversation assigned to me
  • Conversation mentioned me
  • New order created

Team Activity:

  • Added to campaign
  • Role changed
  • Removed from campaign
  • Team member joined

System Notifications:

  • Account security alerts
  • System updates
  • Maintenance notifications

Marketing:

  • Product updates
  • Tips and tutorials
  • Newsletter

Frequency (Tần suất):

  • Real-time (Ngay lập tức)
  • Hourly digest (Tổng hợp mỗi giờ)
  • Daily digest (Tổng hợp hàng ngày)
  • Weekly digest (Tổng hợp hàng tuần)

Push Notifications​

Browser Push:

  • Enable browser notifications
  • Show notification preview
  • Play sound
  • Show badge count

Mobile Push (nếu có app):

  • Enable mobile notifications
  • Show on lock screen
  • Vibrate
  • LED light

In-App Notifications​

Display Settings:

  • Show notification popup
  • Show notification badge
  • Play sound
  • Desktop notification

Do Not Disturb:

  • Enable DND mode
  • Schedule: From 22:00 to 08:00
  • Days: Everyday / Weekdays / Weekends

4. Privacy (Quyền riêng tư)​

Profile Visibility​

Who can see your profile?:

  • Everyone (Mọi người)
  • Team members only (Chỉ team members)
  • Only me (Chỉ mình tôi)

Profile Information:

  • Show email
  • Show phone number
  • Show date of birth
  • Show work information
  • Show social links

Activity Visibility​

Who can see your activity?:

  • Everyone
  • Team members only
  • Only me

Activity Information:

  • Show online status
  • Show last seen
  • Show activity log
  • Show statistics

Search Visibility​

Can others find you by:

  • Email
  • Phone number
  • Name

5. Integrations (Tích hợp)​

Connected Accounts​

Social Accounts:

  • 📘 Facebook: Connected (nguyenvana)
    • [Disconnect]
  • 📱 Telegram: Not connected
    • [Connect]
  • 💼 LinkedIn: Not connected
    • [Connect]

Third-party Apps:

  • Google Calendar: Connected
    • Sync events
    • [Manage] [Disconnect]
  • Slack: Not connected
    • [Connect]

API Access​

Personal Access Tokens:

  • Token 1: "Production API"
    • Created: 2024-01-01
    • Last used: 2024-01-15
    • [Revoke]
  • [Create New Token]

Webhooks:

  • Webhook 1: "https://myapp.com/webhook"
    • Events: message.received, order.created
    • Status: Active
    • [Edit] [Delete]
  • [Add Webhook]