Chuyển tới nội dung chính

Bulk Messaging - Tin nhắn Hàng loạt

Hướng dẫn toàn diện về cách gửi tin nhắn hàng loạt cho nhiều khách hàng cùng lúc.

Tổng quan

Bulk Messaging là gì?

Bulk Messaging (Tin nhắn Hàng loạt) là tính năng cho phép:

  • Gửi tin nhắn cho nhiều khách hàng cùng lúc
  • Lọc đối tượng nhận theo điều kiện
  • Personalization (cá nhân hóa) tin nhắn
  • Lên lịch gửi tự động
  • Theo dõi kết quả gửi

Lợi ích

1. Tiết kiệm thời gian

  • ⚡ Gửi 1000 tin nhắn trong vài phút
  • 🚀 Không cần gửi từng người
  • 📊 Tự động hóa hoàn toàn

2. Tăng hiệu quả marketing

  • 🎯 Targeting chính xác
  • 💰 Tăng doanh số
  • 📈 Tỷ lệ chuyển đổi cao

3. Cá nhân hóa

  • 👤 Gọi tên từng khách hàng
  • 🎁 Ưu đãi riêng cho từng nhóm
  • 📱 Nội dung phù hợp

4. Quản lý tập trung

  • 📊 Theo dõi tiến độ
  • 📈 Xem thống kê
  • 🔍 Phân tích hiệu quả

Use Cases

1. Thông báo khuyến mãi:

🎉 Flash Sale 50% - Chỉ hôm nay!

Xin chào {name},

Shop có chương trình Flash Sale 50% cho tất cả sản phẩm.
Thời gian: Hôm nay từ 10h-22h

👉 Xem ngay: https://shop.com/sale

Đặt hàng ngay để không bỏ lỡ!

2. Chăm sóc khách hàng:

Xin chào {name},

Cảm ơn bạn đã mua hàng tại shop.
Đơn hàng #{order_id} của bạn đang được giao.

Dự kiến nhận hàng: {delivery_date}

Cần hỗ trợ? Nhắn tin cho shop nhé!

3. Remarketing:

Hi {name},

Bạn đã xem sản phẩm {product_name} nhưng chưa mua.

🎁 Đặc biệt cho bạn: Giảm 20% khi mua hôm nay!
Mã: COMEBACK20

👉 Mua ngay: {product_link}

Truy cập Bulk Messaging

Cách 1: Từ Dashboard

  1. Vào Dashboard
  2. Click "Bulk Messaging" trong menu
  3. Hoặc widget "Send Bulk Message"

Cách 2: Từ Live Chat

  1. Vào Live Chat
  2. Click nút "Bulk Actions" (📢)
  3. Chọn "Send Bulk Message"

Cách 3: Từ Campaign

  1. Vào Campaign Detail
  2. Tab "Bulk Messaging"
  3. Click "Create Bulk Message"

Giao diện Bulk Messaging

Các thành phần chính

1. Bulk Message List

Hiển thị danh sách campaigns:

NameStatusRecipientsSentSuccessFailedCreatedActions
Flash Sale 50%Completed1,0001,000987132024-01-15
Chăm sóc KHProcessing50023423402024-01-15
RemarketingScheduled3000002024-01-15

Columns:

  • Name: Tên campaign
  • Status: Trạng thái (Draft, Scheduled, Processing, Completed, Failed)
  • Recipients: Tổng số người nhận
  • Sent: Đã gửi
  • Success: Thành công
  • Failed: Thất bại
  • Created: Ngày tạo
  • Actions: Menu thao tác

Filters:

  • By Status: All / Draft / Scheduled / Processing / Completed / Failed
  • By Date: Today / This Week / This Month / Custom Range
  • By Campaign: All Campaigns / Campaign A / Campaign B

Search:

  • Tìm theo tên bulk message
  • Tìm theo nội dung

3. Statistics Panel

Hiển thị thống kê:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Bulk Messaging Statistics │
├─────────────────────────────────────┤
│ Today: │
│ • Total Sent: 2,345 │
│ • Success Rate: 98.5% │
│ • Failed: 35 │
│ │
│ This Month: │
│ • Total Sent: 45,678 │
│ • Success Rate: 97.8% │
│ • Failed: 1,002 │
│ │
│ Total Recipients: 12,345 │
│ Active Campaigns: 3 │
└─────────────────────────────────────┘

Tạo Bulk Message Campaign

Bước 1: Tạo Campaign mới

Click: "Create Bulk Message"

Form hiển thị:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Create Bulk Message Campaign │
├─────────────────────────────────────┤
│ Campaign Name: * │
│ [_________________________] │
│ │
│ Description: │
│ [_________________________] │
│ [_________________________] │
│ │
│ [Cancel] [Next: Select Audience] │
└─────────────────────────────────────┘

Fields:

  • Campaign Name (required): Tên campaign

    • Example: "Flash Sale 50% - Tết 2024"
    • Max length: 100 characters
  • Description (optional): Mô tả

    • Example: "Gửi thông báo flash sale cho khách hàng VIP"
    • Max length: 500 characters

Click: "Next: Select Audience"

Bước 2: Chọn Đối tượng Nhận

Giao diện:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Select Audience │
├─────────────────────────────────────┤
│ ○ All Conversations (1,234) │
│ ○ By Tags │
│ ○ By Customer Status │
│ ○ Custom Filter │
│ │
│ [Back] [Next: Compose Message] │
└─────────────────────────────────────┘

Option 1: All Conversations

Mô tả: Gửi cho tất cả conversations trong campaign

Số lượng: Hiển thị tổng số conversations

Lưu ý:

  • ⚠️ Gửi cho tất cả, kể cả khách không quan tâm
  • ⚠️ Có thể bị spam
  • ✅ Dùng cho thông báo quan trọng

Option 2: By Tags

Mô tả: Gửi cho conversations có tags cụ thể

Giao diện:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Select Tags │
├─────────────────────────────────────┤
│ ☑ Khách VIP (234) │
│ ☑ Đã mua (567) │
│ ☐ Tiềm năng (123) │
│ ☐ Cần gọi lại (45) │
│ │
│ Selected: 801 conversations │
└─────────────────────────────────────┘

Thao tác:

  1. Check các tags muốn gửi
  2. Số lượng tự động cập nhật
  3. Có thể chọn nhiều tags (OR logic)

Ví dụ:

  • Chọn "Khách VIP" + "Đã mua" = 801 conversations
  • Gửi ưu đãi đặc biệt cho nhóm này

Option 3: By Customer Status

Mô tả: Gửi cho conversations có customer status cụ thể

Giao diện:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Select Customer Status │
├─────────────────────────────────────┤
│ ☑ Tiềm năng (345) │
│ ☑ Đang tư vấn (123) │
│ ☐ Đã mua (567) │
│ ☐ Không quan tâm (89) │
│ │
│ Selected: 468 conversations │
└─────────────────────────────────────┘

Ví dụ:

  • Chọn "Tiềm năng" + "Đang tư vấn"
  • Gửi thông tin sản phẩm mới

Option 4: Custom Filter

Mô tả: Lọc theo nhiều điều kiện phức tạp

Giao diện:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Custom Filter │
├─────────────────────────────────────┤
│ Tags: │
│ [Select tags...] ▼ │
│ │
│ Customer Status: │
│ [Select status...] ▼ │
│ │
│ Last Message Date: │
│ From: [__/__/____] To: [__/__/____] │
│ │
│ Has Orders: │
│ ○ Yes ○ No ○ Any │
│ │
│ Order Value: │
│ From: [_______] To: [_______] │
│ │
│ Platform: │
│ ☐ Facebook ☐ Telegram │
│ │
│ Assigned To: │
│ [Select staff...] ▼ │
│ │
│ [Apply Filter] │
│ │
│ Matched: 234 conversations │
└─────────────────────────────────────┘

Filters có thể dùng:

1. Tags:

  • Chọn một hoặc nhiều tags
  • Logic: OR (có ít nhất 1 tag)

2. Customer Status:

  • Chọn một hoặc nhiều status
  • Logic: OR

3. Last Message Date:

  • From date: Từ ngày
  • To date: Đến ngày
  • Example: Khách nhắn trong 7 ngày qua

4. Has Orders:

  • Yes: Có đơn hàng
  • No: Không có đơn hàng
  • Any: Không quan tâm

5. Order Value:

  • From: Giá trị đơn hàng từ
  • To: Đến
  • Example: Khách mua từ 1tr-5tr

6. Platform:

  • Facebook: Chỉ khách từ Facebook
  • Telegram: Chỉ khách từ Telegram
  • Both: Cả hai

7. Assigned To:

  • Chọn staff cụ thể
  • Hoặc "Unassigned"
  • Hoặc "Any"

Ví dụ Custom Filter:

Tags: Khách VIP
Customer Status: Đã mua
Last Message: 30 ngày qua
Has Orders: Yes
Order Value: > 1,000,000 VND
Platform: Facebook
→ Result: 156 conversations

Click: "Next: Compose Message"

Bước 3: Soạn Nội dung Tin nhắn

Giao diện:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Compose Message │
├─────────────────────────────────────┤
│ Message Content: * │
│ ┌─────────────────────────────────┐ │
│ │ Xin chào \{name\}, │ │
│ │ │ │
│ │ Shop có chương trình Flash Sale │ │
│ │ 50% cho tất cả sản phẩm! │ │
│ │ │ │
│ │ Thời gian: Hôm nay 10h-22h │ │
│ │ │ │
│ │ 👉 Xem ngay: \{shop_link\} │ │
│ └─────────────────────────────────┘ │
│ │
│ Personalization Variables: │
│ • \{\{name\}\} - Tên khách hàng │
│ • \{\{phone\}\} - Số điện thoại │
│ • \{\{last_order\}\} - Đơn hàng cuối │
│ • \{\{order_total\}\} - Tổng giá trị │
│ • \{\{shop_link\}\} - Link shop │
│ │
│ Attachments: │
│ [📎 Add Image/Video/File] │
│ │
│ [Back] [Next: Schedule] │
└─────────────────────────────────────┘

Message Content

Yêu cầu:

  • Required: Phải có nội dung
  • Max length: 2,000 characters
  • Hỗ trợ emoji: ✅
  • Hỗ trợ line breaks: ✅

Tips viết tin nhắn hiệu quả:

Nên:

  • Ngắn gọn, súc tích (< 200 từ)
  • Có call-to-action rõ ràng
  • Personalization (gọi tên)
  • Có giá trị (ưu đãi, thông tin hữu ích)
  • Emoji phù hợp 😊🎉🎁

Không nên:

  • Quá dài, lan man
  • Toàn chữ in hoa (SPAM)
  • Không có CTA
  • Nội dung chung chung
  • Quá nhiều emoji 😀😁😂🤣😃😄

Personalization Variables

Biến có sẵn:

1. {name}:

  • Tên khách hàng
  • Example: "Nguyễn Văn A"
  • Fallback: "Bạn" (nếu không có tên)

2. {phone}:

  • Số điện thoại
  • Example: "0901234567"
  • Fallback: "" (bỏ trống)

3. {email}:

4. {last_order}:

  • Mã đơn hàng cuối
  • Example: "#ORD-12345"
  • Fallback: "chưa có đơn hàng"

5. {order_total}:

  • Tổng giá trị đơn hàng
  • Example: "1,500,000 VND"
  • Fallback: "0 VND"

6. {order_date}:

  • Ngày đặt hàng cuối
  • Example: "15/01/2024"
  • Fallback: ""

7. {shop_link}:

8. {product_link}:

Cách dùng:

Xin chào {name},

Cảm ơn bạn đã mua hàng tại shop.
Đơn hàng {last_order} trị giá {order_total}
đã được giao thành công ngày {order_date}.

Mua tiếp để nhận ưu đãi 20%!
👉 {shop_link}

Preview:

Xin chào Nguyễn Văn A,

Cảm ơn bạn đã mua hàng tại shop.
Đơn hàng #ORD-12345 trị giá 1,500,000 VND
đã được giao thành công ngày 15/01/2024.

Mua tiếp để nhận ưu đãi 20%!
👉 https://shop.com

Attachments

Loại file hỗ trợ:

  • 🖼️ Images: JPG, PNG, GIF (max 10MB)
  • 🎥 Videos: MP4, MOV (max 50MB)
  • 📄 Documents: PDF, DOC, XLS (max 20MB)

Cách thêm:

  1. Click "Add Image/Video/File"
  2. Chọn file từ máy tính
  3. Hoặc chọn từ Image Library
  4. Preview file
  5. Click "Add"

Giới hạn:

  • Tối đa 3 attachments/message
  • Tổng dung lượng < 50MB

Click: "Next: Schedule"

Bước 4: Lên lịch Gửi

Giao diện:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Schedule Sending │
├─────────────────────────────────────┤
│ ○ Send Now │
│ Send immediately after review │
│ │
│ ○ Schedule for Later │
│ Date: [__/__/____] │
│ Time: [__:__] │
│ Timezone: GMT+7 │
│ │
│ Sending Speed: │
│ ○ Fast (100 msg/min) │
│ ○ Normal (50 msg/min) - Recommended │
│ ○ Slow (20 msg/min) │
│ │
│ [Back] [Next: Review] │
└─────────────────────────────────────┘

Option 1: Send Now

Mô tả: Gửi ngay sau khi review

Ưu điểm:

  • ✅ Nhanh chóng
  • ✅ Không cần chờ

Nhược điểm:

  • ❌ Không kiểm soát thời gian
  • ❌ Có thể gửi vào giờ không phù hợp

Khi nào dùng:

  • Thông báo khẩn cấp
  • Flash sale đang diễn ra
  • Cần gửi ngay lập tức

Option 2: Schedule for Later

Mô tả: Lên lịch gửi vào thời gian cụ thể

Fields:

  • Date: Ngày gửi (DD/MM/YYYY)
  • Time: Giờ gửi (HH:MM)
  • Timezone: Múi giờ (GMT+7)

Ưu điểm:

  • ✅ Kiểm soát thời gian
  • ✅ Gửi vào giờ vàng
  • ✅ Tự động hóa

Nhược điểm:

  • ❌ Phải chờ
  • ❌ Có thể quên

Khi nào dùng:

  • Gửi vào giờ cao điểm (10h-11h, 20h-21h)
  • Gửi vào ngày cụ thể (Tết, Black Friday)
  • Chuẩn bị trước

Best Time to Send:

  • 🌅 Sáng: 8h-10h (đọc email, check phone)
  • 🌞 Trưa: 12h-13h (giờ nghỉ trưa)
  • 🌆 Chiều: 17h-19h (tan làm)
  • 🌙 Tối: 20h-22h (thư giãn, shopping online)

Avoid:

  • ❌ Quá sớm: 5h-7h (đang ngủ)
  • ❌ Giờ làm việc: 9h-11h, 14h-16h (bận)
  • ❌ Quá khuya: 23h-5h (đang ngủ)

Sending Speed

Mục đích: Kiểm soát tốc độ gửi để tránh spam

Options:

1. Fast (100 msg/min):

  • Gửi nhanh nhất
  • Hoàn thành sớm
  • ⚠️ Có thể bị Facebook/Telegram chặn
  • Dùng khi: Số lượng ít (< 500)

2. Normal (50 msg/min) - Recommended:

  • Tốc độ vừa phải
  • An toàn
  • ✅ Khuyến nghị
  • Dùng khi: Số lượng trung bình (500-2000)

3. Slow (20 msg/min):

  • Gửi chậm
  • Rất an toàn
  • Tránh spam hoàn toàn
  • Dùng khi: Số lượng lớn (> 2000)

Ví dụ thời gian:

1,000 messages:
- Fast: ~10 phút
- Normal: ~20 phút
- Slow: ~50 phút

Click: "Next: Review"

Bước 5: Review và Xác nhận

Giao diện:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Review Bulk Message Campaign │
├─────────────────────────────────────┤
│ Campaign Name: │
│ Flash Sale 50% - Tết 2024 │
│ │
│ Audience: │
│ • By Tags: Khách VIP, Đã mua │
│ • Total Recipients: 801 │
│ │
│ Message: │
│ ┌─────────────────────────────────┐ │
│ │ Xin chào \{name\}, │ │
│ │ │ │
│ │ Shop có chương trình Flash Sale │ │
│ │ 50% cho tất cả sản phẩm! │ │
│ │ ... │ │
│ └─────────────────────────────────┘ │
│ │
│ Attachments: 1 image │
│ │
│ Schedule: │
│ • Send at: 15/01/2024 10:00 │
│ • Speed: Normal (50 msg/min) │
│ • Estimated time: ~16 minutes │
│ │
│ Preview with sample data: │
│ [Show Preview] │
│ │
│ ☐ I confirm this information │
│ │
│ [Back] [Send Bulk Message] │
└─────────────────────────────────────┘

Thông tin hiển thị:

  1. Campaign Name: Tên campaign
  2. Audience: Đối tượng nhận
  3. Total Recipients: Tổng số người nhận
  4. Message: Nội dung tin nhắn
  5. Attachments: File đính kèm
  6. Schedule: Lịch gửi
  7. Estimated Time: Thời gian ước tính

Preview:

  • Click "Show Preview"
  • Xem tin nhắn với dữ liệu mẫu
  • Kiểm tra personalization
  • Kiểm tra format

Xác nhận:

  1. Check "I confirm this information"
  2. Click "Send Bulk Message"

Hệ thống thực hiện:

  1. ✅ Validate dữ liệu
  2. ✅ Tạo bulk message campaign
  3. ✅ Queue messages
  4. ✅ Bắt đầu gửi (hoặc schedule)
  5. ✅ Thông báo thành công

Theo dõi Bulk Message Campaign

Xem chi tiết Campaign

Cách mở: Click vào campaign trong list

Giao diện:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Flash Sale 50% - Tết 2024 │
│ Status: Processing │
├─────────────────────────────────────┤
│ Progress: │
│ ████████████░░░░░░░░ 60% (480/801) │
│ │
│ Statistics: │
│ • Total Recipients: 801 │
│ • Sent: 480 │
│ • Success: 475 │
│ • Failed: 5 │
│ • Pending: 321 │
│ │
│ Started: 15/01/2024 10:00 │
│ Estimated Completion: 10:16 │
│ │
│ [Pause] [Cancel] [View Details] │
└─────────────────────────────────────┘

Thông tin hiển thị:

  • Status: Trạng thái hiện tại
  • Progress Bar: Tiến độ gửi
  • Statistics: Thống kê chi tiết
  • Time: Thời gian bắt đầu và hoàn thành

Các trạng thái Campaign

1. Draft (Nháp)

  • Campaign đang soạn thảo
  • Chưa gửi
  • Có thể chỉnh sửa

2. Scheduled (Đã lên lịch)

  • Đã lên lịch gửi
  • Chờ đến giờ
  • Có thể hủy hoặc chỉnh sửa

3. Processing (Đang gửi)

  • Đang gửi tin nhắn
  • Không thể chỉnh sửa
  • Có thể pause hoặc cancel

4. Paused (Tạm dừng)

  • Đã tạm dừng
  • Có thể resume
  • Có thể cancel

5. Completed (Hoàn thành)

  • Đã gửi xong
  • Xem được thống kê đầy đủ
  • Không thể chỉnh sửa

6. Failed (Thất bại)

  • Gửi thất bại
  • Xem error log
  • Có thể retry

7. Cancelled (Đã hủy)

  • Đã hủy bỏ
  • Không gửi nữa
  • Không thể khôi phục

Actions với Campaign

1. Pause (Tạm dừng)

Khi nào dùng:

  • Phát hiện lỗi trong tin nhắn
  • Cần chỉnh sửa
  • Tạm thời dừng

Cách pause:

  1. Click "Pause"
  2. Xác nhận
  3. Campaign chuyển sang "Paused"

Sau khi pause:

  • Tin nhắn đang gửi sẽ hoàn thành
  • Tin nhắn chưa gửi sẽ dừng
  • Có thể resume bất cứ lúc nào

2. Resume (Tiếp tục)

Khi nào dùng:

  • Sau khi pause
  • Đã sửa lỗi
  • Sẵn sàng tiếp tục

Cách resume:

  1. Click "Resume"
  2. Xác nhận
  3. Campaign tiếp tục gửi

3. Cancel (Hủy bỏ)

Cảnh báo: Hủy bỏ không thể khôi phục!

Khi nào dùng:

  • Gửi sai đối tượng
  • Nội dung sai
  • Không muốn gửi nữa

Cách cancel:

  1. Click "Cancel"
  2. Dialog xác nhận:
┌─────────────────────────────────────┐
│ ⚠️ Cancel Bulk Message Campaign? │
├─────────────────────────────────────┤
│ Are you sure you want to cancel? │
│ │
│ Current progress: │
│ • Sent: 480/801 (60%) │
│ • Pending: 321 │
│ │
│ This action cannot be undone. │
│ Pending messages will not be sent. │
│ │
│ [No, Keep Sending] [Yes, Cancel] │
└─────────────────────────────────────┘
  1. Click "Yes, Cancel"
  2. Campaign bị hủy

Sau khi cancel:

  • Tin nhắn đã gửi: Giữ nguyên
  • Tin nhắn chưa gửi: Không gửi nữa
  • Không thể resume

4. Retry Failed (Gửi lại thất bại)

Khi nào dùng:

  • Có tin nhắn gửi thất bại
  • Muốn gửi lại

Cách retry:

  1. Vào campaign detail
  2. Tab "Failed Messages"
  3. Click "Retry All Failed"
  4. Hoặc select từng tin nhắn và retry

Nguyên nhân thất bại thường gặp:

  • ❌ User blocked bot
  • ❌ Invalid phone number
  • ❌ Network error
  • ❌ Rate limit exceeded
  • ❌ Platform API error

5. Export Results

Mục đích: Xuất kết quả gửi ra file

Cách export:

  1. Click "Export Results"
  2. Chọn format: Excel / CSV
  3. Chọn data: All / Success / Failed
  4. Click "Export"
  5. Download file

File chứa:

  • Recipient name
  • Phone/Email
  • Status (Success/Failed)
  • Sent time
  • Error message (nếu failed)

Xem Detailed Statistics

Click: "View Details" → Tab "Statistics"

Giao diện:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Detailed Statistics │
├─────────────────────────────────────┤
│ Sending Performance: │
│ • Total Recipients: 801 │
│ • Sent: 801 (100%) │
│ • Success: 787 (98.3%) │
│ • Failed: 14 (1.7%) │
│ │
│ Timing: │
│ • Started: 15/01/2024 10:00 │
│ • Completed: 15/01/2024 10:16 │
│ • Duration: 16 minutes │
│ • Avg Speed: 50 msg/min │
│ │
│ Engagement (24h): │
│ • Opened: 654 (83%) │
│ • Clicked: 234 (30%) │
│ • Replied: 89 (11%) │
│ • Converted: 45 (6%) │
│ │
│ Revenue Generated: │
│ • Orders: 45 │
│ • Total Revenue: 67,500,000 VND │
│ • Avg Order Value: 1,500,000 VND │
│ • ROI: 450% │
└─────────────────────────────────────┘

Metrics:

1. Sending Performance:

  • Total Recipients
  • Sent / Success / Failed
  • Success Rate

2. Timing:

  • Start time
  • Completion time
  • Duration
  • Average speed

3. Engagement:

  • Opened: Số người mở tin nhắn
  • Clicked: Số người click link
  • Replied: Số người trả lời
  • Converted: Số người mua hàng

4. Revenue:

  • Orders: Số đơn hàng
  • Total Revenue: Tổng doanh thu
  • Avg Order Value: Giá trị đơn trung bình
  • ROI: Return on Investment